gian ngoan

Học thuật
Thân thiện
gian ngoan

Một con cáo gian ngoan đang lén lút rình mồi trong rừng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dối trá tai quái: "gian ngoan" dùng để chỉ tính cách, hành vi của một người vừa sự lừa dối, xảo quyệt lại vừa sự ranh mãnh, láu cá, biết cách đối phó để đạt được mục đích không chính đáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tên trộm đó rất gian ngoan, nhiều lần trốn thoát khỏi sự truy bắt của cảnh sát. (Kẻ trộm đó rất dối trá tai quái, nhiều lần trốn thoát khỏi sự truy bắt của cảnh sát.)
    • Đừng tin vào những lời đường mật thủ đoạn gian ngoan của hắn. (Đừng tin vào những lời ngọt ngào thủ đoạn dối trá, xảo quyệt của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gian ngoan xảo quyệt": Cụm từ nhấn mạnh mức độ cao của sự xảo trá, thủ đoạn.

    • Bọn tội phạm công nghệ cao thường những thủ đoạn gian ngoan xảo quyệt. (Bọn tội phạm công nghệ cao thường những thủ đoạn hết sức dối trá tinh vi.)
  • "thái độ gian ngoan": Chỉ cách ứng xử, biểu hiện bên ngoài đầy sự giả dối khôn vặt.

    • trả lời với một thái độ gian ngoan khi bị chất vấn. ( trả lời với một thái độ giả dối láu cá khi bị chất vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gian xảo (tính từ): Xảo trá, dùng mưu mẹo để lừa dối. (Nhấn mạnh tính toán, mưu mẹo).
  • Ngoan cố (tính từ): Cố chấp, không chịu thay đổi sai trái. (Nhấn mạnh sự cứng đầu, khác với sự láu cá trong "gian ngoan").
  • Láu cá (tính từ): Khôn ranh, nhanh trí (thường trong việc nhỏ, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc không). (Ít hàm ý dối trá hơn "gian ngoan").
Từ đồng nghĩa
  • Xảo quyệt: Dùng mưu mẹo tinh vi để lừa gạt.
  • Lừa lọc: Dối trá để chiếm đoạt hoặc đạt mục đích.
  • Quỷ quyệt: Rất tinh ranh xảo trá như ma quỷ.
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: Ngay thẳng, không dối trá.
  • Chân thành: Thành thật, xuất phát từ tấm lòng.
  • Ngay thẳng: Không quanh co, gian dối.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gian ngoan thì cũng chịu tiếng gian ngoan": khôn ngoan, xảo quyệt đến đâu thì cũng phải chịu tiếng xấu về sự gian ngoan của mình. (Nhắc nhở về hậu quả của việc sống gian dối).
  • "Khôn độc không bằng ngốc lành": Sự khôn ngoan nhưng độc ác, xảo quyệt không bằng sự chất phác, hiền lành. (Đề cao lối sống lương thiện).
gian ngoan

Một con cáo gian ngoan đang lén lút rình mồi trong rừng.

  1. Dối trá tai quái